Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 桶 [DŨNG]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Vẽ lại
Hán Việt
DŨNG
Bộ thủ
MỘC【木】
Số nét
11
Kunyomi
おけ
Onyomi
ヨウ、トウ
Bộ phận cấu thành
マ
用
木
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
chậu, xô, thùng Cái thùng gỗ hình tròn. Như thủy dũng [
水
桶
] thùng nước.
Người dùng đóng góp