Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Cộng đồng
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 締 [ĐẾ]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Vẽ lại
Hán Việt
ĐẾ
Bộ thủ
MỊCH【糸】
Số nét
15
Kunyomi
し.める、し.まる
Onyomi
テイ
Bộ phận cấu thành
亠
巾
并
幺
立
糸
冖
小
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
buộc Ràng buộc. Như đế giao [
締
交
] kết bạn, đế nhân [
締
姻
] kết dâu gia.
Người dùng đóng góp