JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
1234567891011
Hán Việt

DU

Bộ thủ

TRÙNG【虫】

Số nét

11

Kunyomi

げじげじ

Onyomi

ユウ、ユ

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

con rết, xem Du diên [] một thứ sâu bọ đầu có sừng, chân dài.

Người dùng đóng góp