JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
12345678910111213
Hán Việt

DIÊN

Bộ thủ

TRÙNG【虫】

Số nét

13

Kunyomi

なめくじ、げじげじ、やもり

Onyomi

エン

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

hình dạng dài uốn éo giống con rắn, con ốc sên, con rết, xem , con thạch sùng Diên du [] một giống như con sên.

Người dùng đóng góp