Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 蝌 [KHOA]
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
Vẽ lại
Hán Việt
KHOA
Bộ thủ
TRÙNG【虫】
Số nét
15
Kunyomi
Onyomi
カ
Bộ phận cấu thành
斗
禾
虫
N1
Ghi nhớ
Từ liên quan (1)
Nghĩa ghi nhớ
con nòng nọc, xem
蚪
Khoa đẩu [
蝌
蚪
]. Xem chữ đẩu [
蚪
].
Người dùng đóng góp