BÀNG,PHẢNG
SÁCH【彳】
7
さまよ.う
ホウ
lạc đường, đi lang thang, đi dạo chơi, dao động, biến đổi Bàng hoàng [彷徨] bàng hoàng, ý không yên định. Bàng dương [彷徉] quanh co. Một âm là phảng. Phảng phất [彷彿] thấy không được rõ ràng.