Hán tự: 着 [TRƯỚC]
Hán Việt
TRƯỚC
Bộ thủ
DƯƠNG【羊】
Số nét
12
Kunyomi
き.る、つ.ける、き.せる、つ.く
Onyomi
チャク、ジャク
Bộ phận cấu thành
并王羊ノ目
Nghĩa ghi nhớ
đến, đáo trước, mặc Giản thể của chữ [著].
TRƯỚC
DƯƠNG【羊】
12
き.る、つ.ける、き.せる、つ.く
チャク、ジャク
đến, đáo trước, mặc Giản thể của chữ [著].