ĐỔ
BỐI【貝】
15
か.ける、かけ
ト
cá cược, đánh cuộc, sự cá cược Đánh bạc, cờ bạc. Tục cho mình tự thề là đổ chú [賭咒], tức khí gọi là đổ khí [賭氣].