JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
12345678910111213
Hán Việt

THÀNH

Bộ thủ

NGÔN【言】

Số nét

13

Kunyomi

まこと

Onyomi

セイ

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

thành thực Thành thực, chân thực. Tin. Như thành nhiên [] tin thực thế.

Người dùng đóng góp