JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
12345678910111213
Hán Việt

TA

Bộ thủ

KHẨU【口】

Số nét

13

Kunyomi

あ、ああ、なげ.く

Onyomi

サ、シャ

Bộ phận cấu thành
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

ta thán, (cảm thán từ) ah, cảm thấy hài lòng, vừa ý Than thở. Như hu ta [] than ôi ! Một âm là tá. Đốt tá [] giây lát.

Người dùng đóng góp