Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
Từ vựng
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Ví dụ
漢
Bắt đầu với
Bắt đầu
Giữa
Kết thúc
Jdict
Từ ghép
Cộng đồng
Đăng nhập
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu ví dụ
Hán tự: 沸 [PHÍ,PHẤT]
1
2
3
4
5
6
7
8
Vẽ lại
Hán Việt
PHÍ,PHẤT
Bộ thủ
THỦY【水】
Số nét
8
Kunyomi
わ.く、わ.かす
Onyomi
ヒ、フツ
Bộ phận cấu thành
弓
氵
|
ノ
N2
Ghi nhớ
Từ liên quan (8)
Nghĩa ghi nhớ
đun sôi Sôi. Như phí thủy [
沸
水
] nước sôi. Một âm là phất. Vọt ra.
Người dùng đóng góp