JDict
Đăng nhập
Blog
Hỏi đáp
Giới thiệu
Điều khoản dịch vụ & bảo mật
Gửi phản hồi
123456789
Hán Việt

MỖ

Bộ thủ

CAM【甘】

Số nét

9

Kunyomi

Onyomi

ボウ

Bộ phận cấu thành
甘木
N1
note
report
Nghĩa ghi nhớ

~ nào đó Mỗ, dùng làm tiếng đệm. Như mỗ ông [某翁] ông mỗ, mỗ sự [某事] việc mỗ, v.v.

Người dùng đóng góp